vàng mười
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vàng nguyên chất, vàng có độ tinh khiết cao: Chỉ loại vàng có hàm lượng vàng nguyên chất rất cao, thường là 99,99% (24 karat), không pha tạp chất với các kim loại khác như đồng hay bạc.
- Vàng ròng: Một cách gọi khác để chỉ vàng nguyên chất, có giá trị cao nhất về mặt kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ngoại để lại cho cô ấy một chiếc vòng làm bằng vàng mười. (Bà ngoại để lại cho cô ấy một chiếc vòng làm bằng vàng nguyên chất.)
- Giá vàng mười trên thị trường luôn cao hơn vàng tây. (Giá vàng nguyên chất trên thị trường luôn cao hơn vàng hợp kim.)
- Anh ấy quyết định đầu tư vào vàng mười vì tính ổn định của nó. (Anh ấy quyết định đầu tư vào vàng ròng vì tính ổn định của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vàng mười lòng son": Thành ngữ ví von, dùng để ca ngợi phẩm chất trung thành, son sắt, quý giá như vàng nguyên chất.
- Tấm lòng của người chiến sĩ ấy thật là vàng mười lòng son. (Tấm lòng của người chiến sĩ ấy thật là trung thành, son sắt và đáng quý.)
Biến thể và từ gần giống
- Vàng ròng (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ vàng nguyên chất.
- Vàng 24K (danh từ): Cách gọi theo thang độ karat, tương đương với vàng mười.
- Vàng tây (danh từ): Vàng hợp kim, được pha trộn với các kim loại khác, có độ tinh khiết thấp hơn vàng mười (ví dụ: vàng 18K, 14K).
Từ đồng nghĩa
- Vàng nguyên chất: Vàng không pha tạp.
- Vàng ròng: Vàng tinh khiết.
- Vàng 24 karat: Vàng có độ tinh khiết 99,99%.
Lưu ý về cách sử dụng
- "Vàng mười" chủ yếu được dùng như một danh từ để chỉ loại vàng.
- Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, đầu tư, trang sức hoặc như một hình ảnh ẩn dụ cho sự quý giá, tinh túy.
- Không sử dụng "vàng mười" để miêu tả màu sắc. Màu vàng của vật thể thông thường được miêu tả là "màu vàng" hoặc "vàng".
- dt. Vàng nguyên chất: hai chỉ vàng mười.